Hãng sản xuất KESHUN
Aquathene APF-2000W-15
Aquathene APF-2000W-15 là màng chống thấm tự dính thi công ướt gốc bitum polymer cải tiến, được ứng dụng công nghệ PSA (Pressure Sensitive Adhesive) giúp bám dính toàn phần với bê tông. Sản phẩm phù hợp cho tầng hầm, mái, công trình ngầm và các khu vực yêu cầu chống thấm bền vững lâu dài.
Aquathene APF-2000W-15 là dòng màng chống thấm cao cấp của Keshun Waterproof Technology, được sản xuất từ bitum polymer cải tiến kết hợp cao su SBS/SBR và lớp màng polyester gia cường có độ ổn định cao. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho phương pháp thi công ướt, giúp lớp màng liên kết chặt với hồ xi măng tạo thành lớp “da chống thấm” bền vững trên bề mặt bê tông.
Nhờ công nghệ keo phản ứng áp lực PSA, Aquathene APF-2000W-15 có khả năng liên kết hóa học với lớp hồ xi măng, hạn chế hiện tượng thấm nước lan truyền giữa lớp màng và kết cấu bê tông. Điều này giúp tăng độ bền chống thấm và giảm nguy cơ bong tách trong quá trình sử dụng lâu dài.
Sản phẩm có độ mềm dẻo cao, khả năng chống đâm thủng và chống xé tốt, phù hợp cho các khu vực chịu biến dạng kết cấu hoặc rung động nhẹ. Đồng thời, màng có thể thi công trên bề mặt ẩm mà không cần khò nhiệt, giúp tăng độ an toàn và rút ngắn thời gian thi công tại công trường.
Aquathene APF-2000W-15 thường được sử dụng cho:
- Chống thấm tầng hầm và móng công trình
- Sàn hầm và tường vây bê tông
- Mái bê tông có lớp bảo vệ
- Đường hầm, metro và công trình ngầm
- Hồ nước, hồ bơi và bể chứa
- Nhà kho, nhà xưởng và công trình hạ tầng kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Aquathene APF-2000W-15 |
| Thương hiệu | Keshun |
| Loại sản phẩm | Màng chống thấm tự dính thi công ướt |
| Gốc hóa học | Bitum polymer cải tiến SBS/SBR |
| Công nghệ | PSA High Polymer |
| Lớp gia cường | Polyester |
| Dạng sản phẩm | Cuộn màng |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều rộng cuộn | 1 m |
| Chiều dài cuộn | 15 m |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Diện tích phủ | 15 m²/cuộn |
| Độ bám dính với bê tông | ≥ 1.0 N/mm |
| Cường độ chịu kéo | ≥ 5.0 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 40 ± 5 % |
| Kháng xé rách | ≥ 18 N |
| Kháng chọc thủng | ≥ 450 N |
| Khả năng chống thấm | Rất tốt |
| Khả năng chống đâm thủng | Cao |
| Thi công trên bề mặt ẩm | Có |
| Phương pháp thi công | Thi công ướt, tự dính |
| Nhiệt độ thi công | 4°C – 45°C |
| Khả năng chịu tia UV | Không dùng lộ thiên lâu dài |
| Ứng dụng | Tầng hầm, mái, công trình ngầm |
| Điều kiện bảo quản | Dựng đứng, nơi khô ráo dưới 40°C |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
Thông báo


