Hãng sản xuất KESHUN
Aquaflex KS-100X (2tp)
Aquaflex KS-100X (2TP) là vật liệu chống thấm polymer xi măng hai thành phần có độ đàn hồi cao, chuyên dùng để chống thấm và bảo vệ kết cấu bê tông trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm có khả năng bám dính tốt, che phủ vết nứt nhỏ và chống thấm hiệu quả cho sân thượng, nhà vệ sinh, tầng hầm và hồ nước.
Aquaflex KS-100X (2TP) là dòng vật liệu chống thấm đàn hồi cao cấp của Keshun Waterproof Technology, được sản xuất theo công nghệ polymer cải tiến kết hợp xi măng hoạt tính và các phụ gia chống thấm chuyên dụng. Sản phẩm gồm hai thành phần: dung dịch polymer và hỗn hợp bột xi măng đặc biệt, khi trộn lại tạo thành lớp phủ chống thấm có tính đàn hồi và độ bám dính vượt trội.
Sau khi thi công và đóng rắn, Aquaflex KS-100X hình thành lớp màng chống thấm liên tục, giúp ngăn chặn nước và hơi ẩm thẩm thấu vào kết cấu bê tông. Nhờ đặc tính co giãn tốt, sản phẩm có khả năng che phủ các vết nứt nhỏ phát sinh do rung động hoặc thay đổi nhiệt độ trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm có thể thi công trên nhiều loại bề mặt như bê tông, vữa xi măng, tường gạch và nền xi măng. Đồng thời, Aquaflex KS-100X còn giúp tăng khả năng chống kiềm, chống lão hóa và bảo vệ kết cấu khỏi hiện tượng thấm nước lâu dài.
Ứng dụng thực tế
- Chống thấm nhà vệ sinh và phòng tắm
- Chống thấm sân thượng và ban công
- Chống thấm tầng hầm và hố thang máy
- Chống thấm hồ nước, hồ bơi và bể chứa
- Chống thấm khu vực bếp và giặt phơi
- Bảo vệ kết cấu bê tông dân dụng và công nghiệp
- Chống thấm cho các khu vực thường xuyên tiếp xúc nước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Aquaflex KS-100X (2TP) |
| Thương hiệu | Keshun |
| Loại sản phẩm | Chống thấm polymer xi măng đàn hồi |
| Thành phần | Hai thành phần (polymer + bột xi măng) |
| Gốc hóa học | Polymer acrylic cải tiến |
| Dạng tồn tại | Lỏng và bột |
| Màu sắc | Xám |
| Độ bám dính | Cao |
| Độ đàn hồi | Rất tốt |
| Khả năng chống thấm | Rất cao |
| Khả năng che phủ vết nứt | Có |
| Khả năng kháng kiềm | Tốt |
| Thi công trên bề mặt ẩm | Có |
| Phương pháp thi công | Cọ quét, rulô hoặc bay thép |
| Số lớp thi công | 2 – 3 lớp |
| Định mức sử dụng | Khoảng 1.5 – 2.5 kg/m² |
| Thời gian khô giữa các lớp | 2 – 4 giờ |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | Khoảng 7 ngày |
| Ứng dụng | Nhà vệ sinh, sân thượng, tầng hầm, hồ nước |
| Đóng gói | Bộ hai thành phần |
| Điều kiện bảo quản | Khô ráo, thoáng mát |
| Hạn sử dụng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở |
Thông báo


